knock and run

/nɑk ənd rən/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với hạ gục gừng (“trò đùa gõ cửa trước rồi bỏ chạy”).
    Synonym of knock down ginger (“prank of knocking on a front door and running away”).
    Từ đồng nghĩa:knock down ginger
🎬 Nghe “knock and run” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish